Thursday, February 23, 2012
Sàn Gỗ Tự NhiênSàn Gỗ Hùng HưngBáo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên
 Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên Hùng Hưng Minimize
SỐ
TT
TÊN SẢN PHẨM LOẠI GHÉP Q- CÁCH- MM
DÀY X RỘNG X DÀI
Đ/M2 ( 1.000Đ) VẬT LIỆU LÓT
+ THI CÔNG
I VÁN SÀN        
1 Teak (M)  Solid 15 x 90 x 600;700;800;900 1420/1470/1520/1570 100
2 Teak (M)  UNI 15 x 90 x 1820 1260 100
3 Teak (M)  FJL 15 x 150 x 1820/198 x 1380 1050 100
4 Hương NP FJL 15 x 150 x 1820 700 100
5 Hương NP Uni 15 x 90 x 1820 735 100
6 Hương NP Solid 15 x 90 x 600;700;800;900 860/890/920/950 100
7 Hương Lào FJL 15 x 150 x 1820 860 100
8 Hương Lào UNI 15 x 90 x 1820 900 100
9 Hương Lào  Solid 15 x 90 x 600;750;900 1050/1100/1200 100
10 Chieu Liêu/Muồng/Walnut/Sồi FJL 15 x 150 x 1820 800 100
11 Chieu Liêu/Muồng/Walnut/Sồi uni 15 x 90 x 1820 840 100
12 Chieu Liêu/Muồng/Walnut/Sồi Solid 15 x 90 x 600 ; 700;800; 900 905/935/965/995 100
13 Cam xe M/ Gáo vàng FJL 15 x 150 x 1820 730 100
14 Cam xe M/ Gáo vàng UNI 15 x 90 x 1820 765 100
15 Cam xe M/ Gáo vàng Solid 15 x 90 x 600;700;800;900 780/800/820/840 100
16 Cam xe Lào  Solid 15 x 90 x 600;750;900 800/840/860 100
17 Cam xe Lào  FJL 15 x 150 x 1820 750 100
18 Cam xe Lào  UNI 15 x 90 x 1820 765 100
19 CXE NP/CXE INDO/CXE ML FJL 15 x 150 x 1820 570 100
20 CXE NP/CXE INDO/CXE ML UNI 15 x 90 x 1820 720 100
21 CXE NP/CXE INDO/CXE ML Solid 15 x 90 x 600;700;800;900 725/745/775/795 100
22 Gỏ NP / Tapang FJL 15 x 150 x 1820 680 100
23 Gỏ NP / Tapang Uni 15 x 90 x 1820 720 100
24 Gỏ NP/ Tapang Solid 15 x 90 x 600;700;800;900 725/745/772/795 100
           
II LAM RI         
1 Teak V Solid 15 x 50 - 70 x 750;900 630 100
2 Hương Namphi,Tapang Solid 15 x 50 - 70 x 750;900 630 100
3 Căm xe các loại Solid 15 x 50 - 70 x 750;900 630 100
III CHÂN TƯỜNG        
1 Teak V  Uni 15 x 90 x 1820 120 10
2 Teak M Uni/Solid 15 x 90 x 1820 180/220 10
3 Hương Lào / Gỏ Đỏ Uni 15 x 90 x 1820 140 10
4 Hương Np,Cxe Np /Căm xe M Uni/Solid 15 x 90 x 1820 120/150 10
5 Chiêu Liêu / Sồi Uni/Solid   140/175 10
6 Kempas, Tapang, Gõ Np Uni/Solid 15 x 90 / 120 x 1820 100/130 10
7 Chân tường phủ màu FJL 15 x 90 / 120 x 1820 70 10
8 Phào Cxe các loại Uni 15 x 20 / 30 x 1820 60 10
9 khung xương   15 x 40 x 1850 50 10
  VÁN LÁT CẦU THANG - KHÔNG PHẢI MẶT VUÔNG CỘNG THÊM 50%        
1 Hương NP FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1575 100
2 Muồng/ Teak V FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1575 100
3 Căm xe các loại   FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1525 100
4 Gõ NP-Tapang FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1525 100
5 Teak M/ Hương L / Chiêu Liêu FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1785 100
V DECKING        
1 Camxe ID/-Tapang - ko gân DKN-1- 45 30 X 450 X 450  100/TẤM  
2 Camxe ID/-Tapang - ko gân DKN-1- 30 30 X 300 X 300 65/TẤM  
3 Camxe ID/-Tapang -1 mặt gân  DKN-2- 45 30 X 450 X 450  110/TẤM  
4 Camxe ID/-Tapang -1 mặt gân  DKM-2-30 30 X 300 X 450  80/TẤM  
5 Camxe ID/-Tapang - thanh thang T-1-45 30 X 450 X 450  125TẤM  
6 Camxe ID/-Tapang - thanh thang T-1-30 30 X 300 X 450  90/TẤM  
7 TEAK M - 1 mặt gân  DKN-2- 45 30 X 450 X 450  150/TẤM  
8 TEAK M - 1 mặt gân  DKN-2-30 30 X 300 X 450  140/TẤM  
9 TEAK M - thanh thang T-1-45 30 X 450 X 450  165/TẤM  
10 TEAK M - thanh thang T-1-30 30 X 300 X 450  150/TẤM  
* DKN-1-300/450-Tấm -có chiều rộng từ 40-50-60-70-80        
* DKN-2-300/450-Tấm -có chiều rộng từ 40-50-60-70-80        
* T-1-300/450-Tấm -có chiều rộng từ 40-50-60-70-80        
* Decking lắp theo M2 ván sàn thì giá tính theo Ván sàn         
           
VI HÀNG GHÉP MẶT        
1 TEAK < Gía tỵ > CP GM 15 x 125 x 920 560 100
2 BUBINGA Q< hương vân thẳng> GM 16 x 125 x 920 560 100
3 BUBINGA < hương vân hoa> GM 17 x 125 x 920 560 100
4 WENGE<chiêu liêu> CP GM 18 x 125 x 920 560 100
5 WHITE OAK<sồi trắng> CÂ GM 19 x 125 x 920 560 100
6 WALNUT<óc chó> cp GM 20 x 125 x 920 510 100
7 ZEBRA< ngựa vằn> CP GM 21 x 125 x 920 510 100
8 MAPLE< LIÊN XÔ> GM 22 x 125 x 920 510 100
9 CHERRY<xoan đào> LX GM 23 x 125 x 920 480 100
10 GOLDEN TEAK<gia tỵ vàng> GM 24 x 125 x 920 480 100
11 ASK< tần bì> LX GM 25 x 125 x 920 480 100
12 RED OAK<sồi đỏ> LX GM 26 x 125 x 920 480 100
13 ICE CANDY<hương đỏ> CP  GM 27 x 125 x 920 480 100
14 ANIGRE < liên xô> GM 28 x 125 x 920 480 100
           
  Gỗ Dày  18 cộng thêm 15% so với 15  
  Gỗ Rộng  120  cộng thêm 10%  với 90 -      150 cộng 15%/90-   
  Gỗ Dài   1820 cộng thêm 30% /900 - 1500 cộng thêm 25%/ 900/1200 cộng thêm 20% /900  
      Uni FJL  
           
Note :          
-   Báo giá áp dụng toàn quốc        
-   Lắp đặt ngoài tỉnh cộng thêm 50% phí thi công - Vận chuyển cộng 100%  
-  Hàng yêu cầu màu sắc thì cộng thêm 15.000đồng /m2    
- Giá chưa VAT    
Mọi chi tiết xin Liên hệ : Mr.Hoàn: 0986.356789
  
Copyright 2009 by MoreHome